Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


KHR XCP
coinmill.com
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.01
500,000 0.02
1,000,000 0.03
2,000,000 0.06
5,000,000 0.16
10,000,000 0.31
20,000,000 0.63
50,000,000 1.56
100,000,000 3.13
200,000,000 6.26
500,000,000 15.64
1,000,000,000 31.28
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCP KHR
coinmill.com
0.00 3200
0.00 6400
0.00 16,000
0.00 32,000
0.00 63,900
0.01 159,900
0.01 319,700
0.02 639,500
0.05 1,598,600
0.10 3,197,300
0.20 6,394,500
0.50 15,986,400
1.00 31,972,700
2.00 63,945,400
5.00 159,863,600
10.00 319,727,100
20.00 639,454,300
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá