Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


KMF XCP
coinmill.com
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.00
5000.00 0.00
10,000.00 0.00
20,000.00 0.01
50,000.00 0.01
100,000.00 0.03
200,000.00 0.06
500,000.00 0.14
1,000,000.00 0.28
2,000,000.00 0.57
5,000,000.00 1.42
10,000,000.00 2.85
20,000,000.00 5.70
50,000,000.00 14.25
100,000,000.00 28.50
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCP KMF
coinmill.com
0.00 350.90
0.00 701.75
0.00 1754.40
0.00 3508.85
0.00 7017.65
0.01 17,544.15
0.01 35,088.25
0.02 70,176.50
0.05 175,441.25
0.10 350,882.55
0.20 701,765.05
0.50 1,754,412.65
1.00 3,508,825.30
2.00 7,017,650.65
5.00 17,544,126.60
10.00 35,088,253.20
20.00 70,176,506.40
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá