Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Dinar Kuwait (KWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Kuwait trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dinar Kuwait hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Kuwait là tiền tệ Kuwait (KW, KWT). Dinar Kuwait còn được gọi là New Kuwait Dinar. Ký hiệu KWD có thể được viết KD. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Dinar Kuwait được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KWD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


KWD XCP
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.00
5.000 0.00
10.000 0.00
20.000 0.01
50.000 0.02
100.000 0.04
200.000 0.08
500.000 0.21
1000.000 0.42
2000.000 0.84
5000.000 2.09
10,000.000 4.18
20,000.000 8.35
50,000.000 20.88
KWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XCP KWD
coinmill.com
0.00 0.240
0.00 0.479
0.00 1.198
0.00 2.395
0.00 4.790
0.01 11.975
0.01 23.951
0.02 47.901
0.05 119.753
0.10 239.507
0.20 479.014
0.50 1197.534
1.00 2395.068
2.00 4790.136
5.00 11,975.339
10.00 23,950.678
20.00 47,901.356
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá