Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


KZT XCP
coinmill.com
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.01
50,000 0.02
100,000 0.03
200,000 0.07
500,000 0.16
1,000,000 0.33
2,000,000 0.65
5,000,000 1.63
10,000,000 3.26
20,000,000 6.52
50,000,000 16.29
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XCP KZT
coinmill.com
0.00 307
0.00 614
0.00 1534
0.00 3069
0.00 6138
0.01 15,345
0.01 30,690
0.02 61,380
0.05 153,449
0.10 306,899
0.20 613,797
0.50 1,534,493
1.00 3,068,987
2.00 6,137,974
5.00 15,344,935
10.00 30,689,870
20.00 61,379,740
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá