Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


LKR XCP
coinmill.com
100 0.00
200 0.00
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.01
20,000 0.01
50,000 0.03
100,000 0.07
200,000 0.14
500,000 0.34
1,000,000 0.69
2,000,000 1.38
5,000,000 3.44
10,000,000 6.88
20,000,000 13.77
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XCP LKR
coinmill.com
0.00 145
0.00 291
0.00 726
0.00 1453
0.00 2905
0.01 7263
0.01 14,526
0.02 29,051
0.05 72,628
0.10 145,255
0.20 290,510
0.50 726,275
1.00 1,452,551
2.00 2,905,102
5.00 7,262,754
10.00 14,525,508
20.00 29,051,017
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá