Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


LSL XCP
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.04
10,000.00 0.09
20,000.00 0.17
50,000.00 0.43
100,000.00 0.85
200,000.00 1.70
500,000.00 4.25
1,000,000.00 8.51
2,000,000.00 17.01
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCP LSL
coinmill.com
0.00 11.76
0.00 23.51
0.00 58.78
0.00 117.57
0.00 235.13
0.01 587.83
0.01 1175.65
0.02 2351.31
0.05 5878.27
0.10 11,756.54
0.20 23,513.08
0.50 58,782.70
1.00 117,565.39
2.00 235,130.78
5.00 587,826.96
10.00 1,175,653.92
20.00 2,351,307.85
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá