Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


MGA XCP
coinmill.com
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.01
500,000 0.02
1,000,000 0.03
2,000,000 0.07
5,000,000 0.17
10,000,000 0.34
20,000,000 0.68
50,000,000 1.70
100,000,000 3.40
200,000,000 6.80
500,000,000 17.01
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XCP MGA
coinmill.com
0.00 2939
0.00 5878
0.00 14,696
0.00 29,391
0.00 58,783
0.01 146,957
0.01 293,913
0.02 587,827
0.05 1,469,567
0.10 2,939,135
0.20 5,878,270
0.50 14,695,674
1.00 29,391,348
2.00 58,782,696
5.00 146,956,740
10.00 293,913,481
20.00 587,826,962
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá