Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


RWF XCP
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.01
100,000 0.01
200,000 0.03
500,000 0.07
1,000,000 0.14
2,000,000 0.28
5,000,000 0.69
10,000,000 1.39
20,000,000 2.77
50,000,000 6.93
100,000,000 13.87
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCP RWF
coinmill.com
0.00 721
0.00 1442
0.00 3606
0.00 7212
0.00 14,423
0.01 36,058
0.01 72,116
0.02 144,232
0.05 360,581
0.10 721,162
0.20 1,442,324
0.50 3,605,811
1.00 7,211,622
2.00 14,423,243
5.00 36,058,108
10.00 72,116,215
20.00 144,232,431
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá