Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


XCD XCP
coinmill.com
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.01
500.00 0.02
1000.00 0.05
2000.00 0.09
5000.00 0.23
10,000.00 0.46
20,000.00 0.92
50,000.00 2.30
100,000.00 4.60
200,000.00 9.20
500,000.00 23.00
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCP XCD
coinmill.com
0.00 2.17
0.00 4.35
0.00 10.87
0.00 21.74
0.00 43.48
0.01 108.70
0.01 217.41
0.02 434.81
0.05 1087.04
0.10 2174.07
0.20 4348.15
0.50 10,870.37
1.00 21,740.74
2.00 43,481.48
5.00 108,703.70
10.00 217,407.41
20.00 434,814.81
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá