Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Counterparty (ZCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterparty hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


XCP ZCP
coinmill.com
0.00 0.4087
0.00 0.8174
0.00 2.0434
0.00 4.0869
0.00 8.1738
0.01 20.4345
0.01 40.8689
0.02 81.7379
0.05 204.3447
0.10 408.6895
0.20 817.3790
0.50 2043.4475
1.00 4086.8950
2.00 8173.7899
5.00 20,434.4748
10.00 40,868.9495
20.00 81,737.8990
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
ZCP XCP
coinmill.com
0.5000 0.00
1.0000 0.00
2.0000 0.00
5.0000 0.00
10.0000 0.00
20.0000 0.00
50.0000 0.01
100.0000 0.02
200.0000 0.05
500.0000 0.12
1000.0000 0.24
2000.0000 0.49
5000.0000 1.22
10,000.0000 2.45
20,000.0000 4.89
50,000.0000 12.23
100,000.0000 24.47
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá