Công cụ chuyển đổi giữa DogeCoin (XDG) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DogeCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc DogeCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The DogeCoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XDG có thể được viết XDG. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the DogeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XDG có 12 chữ số có nghĩa.


USD XDG
coinmill.com
0.50 207
1.00 413
2.00 826
5.00 2065
10.00 4130
20.00 8261
50.00 20,652
100.00 41,303
200.00 82,606
500.00 206,516
1000.00 413,032
2000.00 826,065
5000.00 2,065,162
10,000.00 4,130,324
20,000.00 8,260,648
50,000.00 20,651,620
100,000.00 41,303,241
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XDG USD
coinmill.com
500 1.21
1000 2.42
2000 4.84
5000 12.11
10,000 24.21
20,000 48.42
50,000 121.06
100,000 242.11
200,000 484.22
500,000 1210.56
1,000,000 2421.12
2,000,000 4842.24
5,000,000 12,105.59
10,000,000 24,211.18
20,000,000 48,422.35
50,000,000 121,055.88
100,000,000 242,111.75
XDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá