Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CNH XEM
coinmill.com
5.0 16.627
10.0 33.254
20.0 66.509
50.0 166.272
100.0 332.544
200.0 665.089
500.0 1662.722
1000.0 3325.445
2000.0 6650.889
5000.0 16,627.223
10,000.0 33,254.446
20,000.0 66,508.892
50,000.0 166,272.229
100,000.0 332,544.458
200,000.0 665,088.916
500,000.0 1,662,722.289
1,000,000.0 3,325,444.578
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XEM CNH
coinmill.com
20.000 6.0
50.000 15.0
100.000 30.0
200.000 60.0
500.000 150.5
1000.000 300.5
2000.000 601.5
5000.000 1503.5
10,000.000 3007.0
20,000.000 6014.0
50,000.000 15,035.5
100,000.000 30,071.0
200,000.000 60,142.5
500,000.000 150,356.0
1,000,000.000 300,711.5
2,000,000.000 601,423.5
5,000,000.000 1,503,558.5
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá