Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The NEM là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CZK XEM
coinmill.com
20 19.868
50 49.670
100 99.341
200 198.681
500 496.704
1000 993.407
2000 1986.814
5000 4967.035
10,000 9934.071
20,000 19,868.142
50,000 49,670.354
100,000 99,340.709
200,000 198,681.418
500,000 496,703.544
1,000,000 993,407.088
2,000,000 1,986,814.176
5,000,000 4,967,035.439
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM CZK
coinmill.com
20.000 20
50.000 50
100.000 101
200.000 201
500.000 503
1000.000 1007
2000.000 2013
5000.000 5033
10,000.000 10,066
20,000.000 20,133
50,000.000 50,332
100,000.000 100,664
200,000.000 201,327
500,000.000 503,318
1,000,000.000 1,006,637
2,000,000.000 2,013,273
5,000,000.000 5,033,183
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá