Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


FKP XEM
coinmill.com
0.50 14.403
1.00 28.807
2.00 57.614
5.00 144.034
10.00 288.068
20.00 576.135
50.00 1440.338
100.00 2880.675
200.00 5761.350
500.00 14,403.375
1000.00 28,806.750
2000.00 57,613.500
5000.00 144,033.750
10,000.00 288,067.501
20,000.00 576,135.001
50,000.00 1,440,337.503
100,000.00 2,880,675.006
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM FKP
coinmill.com
20.000 0.69
50.000 1.74
100.000 3.47
200.000 6.94
500.000 17.36
1000.000 34.71
2000.000 69.43
5000.000 173.57
10,000.000 347.14
20,000.000 694.28
50,000.000 1735.70
100,000.000 3471.41
200,000.000 6942.82
500,000.000 17,357.04
1,000,000.000 34,714.09
2,000,000.000 69,428.17
5,000,000.000 173,570.43
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá