Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NEM là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


GBP XEM
coinmill.com
0.50 14.435
1.00 28.871
2.00 57.742
5.00 144.355
10.00 288.709
20.00 577.419
50.00 1443.547
100.00 2887.093
200.00 5774.187
500.00 14,435.466
1000.00 28,870.933
2000.00 57,741.866
5000.00 144,354.665
10,000.00 288,709.330
20,000.00 577,418.659
50,000.00 1,443,546.648
100,000.00 2,887,093.296
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM GBP
coinmill.com
20.000 0.69
50.000 1.73
100.000 3.46
200.000 6.93
500.000 17.32
1000.000 34.64
2000.000 69.27
5000.000 173.18
10,000.000 346.37
20,000.000 692.74
50,000.000 1731.85
100,000.000 3463.69
200,000.000 6927.38
500,000.000 17,318.46
1,000,000.000 34,636.91
2,000,000.000 69,273.83
5,000,000.000 173,184.57
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá