Công cụ chuyển đổi giữa I0Coin (XIC) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của I0Coin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc I0Coin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


EGP XIC
coinmill.com
10.00 60.92
20.00 121.84
50.00 304.59
100.00 609.19
200.00 1218.38
500.00 3045.94
1000.00 6091.88
2000.00 12,183.75
5000.00 30,459.38
10,000.00 60,918.76
20,000.00 121,837.52
50,000.00 304,593.80
100,000.00 609,187.60
200,000.00 1,218,375.20
500,000.00 3,045,938.00
1,000,000.00 6,091,876.00
2,000,000.00 12,183,752.00
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XIC EGP
coinmill.com
50.00 8.25
100.00 16.50
200.00 32.75
500.00 82.00
1000.00 164.25
2000.00 328.25
5000.00 820.75
10,000.00 1641.50
20,000.00 3283.00
50,000.00 8207.75
100,000.00 16,415.25
200,000.00 32,830.50
500,000.00 82,076.50
1,000,000.00 164,153.00
2,000,000.00 328,306.00
5,000,000.00 820,765.25
10,000,000.00 1,641,530.50
XIC tỷ lệ
6 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá