Công cụ chuyển đổi giữa Joulecoin (XJO) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Joulecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Joulecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XJO XOF
coinmill.com
200.00 496
500.00 1240
1000.00 2481
2000.00 4962
5000.00 12,405
10,000.00 24,809
20,000.00 49,618
50,000.00 124,045
100,000.00 248,090
200,000.00 496,180
500,000.00 1,240,450
1,000,000.00 2,480,900
2,000,000.00 4,961,801
5,000,000.00 12,404,502
10,000,000.00 24,809,003
20,000,000.00 49,618,007
50,000,000.00 124,045,016
XJO tỷ lệ
17 tháng Tư 2019
XOF XJO
coinmill.com
500 201.54
1000 403.08
2000 806.16
5000 2015.40
10,000 4030.79
20,000 8061.59
50,000 20,153.97
100,000 40,307.95
200,000 80,615.89
500,000 201,539.74
1,000,000 403,079.47
2,000,000 806,158.95
5,000,000 2,015,397.37
10,000,000 4,030,794.74
20,000,000 8,061,589.49
50,000,000 20,153,973.72
100,000,000 40,307,947.43
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá