Công cụ chuyển đổi giữa Stellar (XLM) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Stellar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Stellar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


XAL XLM
coinmill.com
0.00 21.228
0.00 42.457
0.00 84.913
0.01 212.283
0.01 424.565
0.02 849.130
0.05 2122.826
0.10 4245.652
0.20 8491.304
0.50 21,228.260
1.00 42,456.520
2.00 84,913.039
5.00 212,282.598
10.00 424,565.196
20.00 849,130.393
50.00 2,122,825.982
100.00 4,245,651.965
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XLM XAL
coinmill.com
10.000 0.00
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.01
1000.000 0.02
2000.000 0.05
5000.000 0.12
10,000.000 0.24
20,000.000 0.47
50,000.000 1.18
100,000.000 2.36
200,000.000 4.71
500,000.000 11.78
1,000,000.000 23.55
2,000,000.000 47.11
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá