Công cụ chuyển đổi giữa Bitmonero (XMR) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitmonero. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bitmonero để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


HRK XMR
coinmill.com
5.00 480.8470
10.00 961.6940
20.00 1923.3880
50.00 4808.4701
100.00 9616.9402
200.00 19,233.8804
500.00 48,084.7011
1000.00 96,169.4022
2000.00 192,338.8044
5000.00 480,847.0109
10,000.00 961,694.0218
20,000.00 1,923,388.0436
50,000.00 4,808,470.1091
100,000.00 9,616,940.2181
200,000.00 19,233,880.4362
500,000.00 48,084,701.0906
1,000,000.00 96,169,402.1812
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XMR HRK
coinmill.com
500.0000 5.20
1000.0000 10.40
2000.0000 20.80
5000.0000 51.99
10,000.0000 103.98
20,000.0000 207.97
50,000.0000 519.92
100,000.0000 1039.83
200,000.0000 2079.66
500,000.0000 5199.16
1,000,000.0000 10,398.32
2,000,000.0000 20,796.64
5,000,000.0000 51,991.59
10,000,000.0000 103,983.18
20,000,000.0000 207,966.35
50,000,000.0000 519,915.89
100,000,000.0000 1,039,831.77
XMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá