Công cụ chuyển đổi giữa Bitmonero (XMR) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitmonero. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Bitmonero để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


ISK XMR
coinmill.com
100 526.6392
200 1053.2785
500 2633.1961
1000 5266.3923
2000 10,532.7845
5000 26,331.9613
10,000 52,663.9226
20,000 105,327.8451
50,000 263,319.6129
100,000 526,639.2257
200,000 1,053,278.4515
500,000 2,633,196.1287
1,000,000 5,266,392.2575
2,000,000 10,532,784.5149
5,000,000 26,331,961.2873
10,000,000 52,663,922.5747
20,000,000 105,327,845.1494
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XMR ISK
coinmill.com
500.0000 95
1000.0000 190
2000.0000 380
5000.0000 949
10,000.0000 1899
20,000.0000 3798
50,000.0000 9494
100,000.0000 18,988
200,000.0000 37,977
500,000.0000 94,942
1,000,000.0000 189,883
2,000,000.0000 379,767
5,000,000.0000 949,417
10,000,000.0000 1,898,833
20,000,000.0000 3,797,666
50,000,000.0000 9,494,166
100,000,000.0000 18,988,331
XMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá