Công cụ chuyển đổi giữa Bitmonero (XMR) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitmonero. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Bitmonero để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


XCD XMR
coinmill.com
2.00 462.0739
5.00 1155.1848
10.00 2310.3696
20.00 4620.7393
50.00 11,551.8482
100.00 23,103.6963
200.00 46,207.3927
500.00 115,518.4817
1000.00 231,036.9634
2000.00 462,073.9269
5000.00 1,155,184.8172
10,000.00 2,310,369.6345
20,000.00 4,620,739.2689
50,000.00 11,551,848.1723
100,000.00 23,103,696.3446
200,000.00 46,207,392.6892
500,000.00 115,518,481.7231
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XMR XCD
coinmill.com
500.0000 2.16
1000.0000 4.33
2000.0000 8.66
5000.0000 21.64
10,000.0000 43.28
20,000.0000 86.57
50,000.0000 216.42
100,000.0000 432.83
200,000.0000 865.66
500,000.0000 2164.16
1,000,000.0000 4328.31
2,000,000.0000 8656.62
5,000,000.0000 21,641.56
10,000,000.0000 43,283.12
20,000,000.0000 86,566.23
50,000,000.0000 216,415.59
100,000,000.0000 432,831.17
XMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá