Công cụ chuyển đổi giữa MaidSafeCoin (XMS) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của MaidSafeCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc MaidSafeCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 12 chữ số có nghĩa.


MZN XMS
coinmill.com
50 3.60
100 7.19
200 14.39
500 35.97
1000 71.93
2000 143.87
5000 359.67
10,000 719.34
20,000 1438.68
50,000 3596.69
100,000 7193.38
200,000 14,386.76
500,000 35,966.90
1,000,000 71,933.79
2,000,000 143,867.58
5,000,000 359,668.96
10,000,000 719,337.92
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XMS MZN
coinmill.com
5.00 70
10.00 139
20.00 278
50.00 695
100.00 1390
200.00 2780
500.00 6951
1000.00 13,902
2000.00 27,803
5000.00 69,508
10,000.00 139,017
20,000.00 278,033
50,000.00 695,084
100,000.00 1,390,167
200,000.00 2,780,334
500,000.00 6,950,836
1,000,000.00 13,901,672
XMS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá