Công cụ chuyển đổi giữa Tây Phi CFA (XOF) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Tây Phi CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


XCP XOF
coinmill.com
0.00 477
0.00 953
0.00 2383
0.00 4765
0.00 9530
0.01 23,825
0.01 47,651
0.02 95,301
0.05 238,254
0.10 476,507
0.20 953,015
0.50 2,382,537
1.00 4,765,075
2.00 9,530,149
5.00 23,825,373
10.00 47,650,745
20.00 95,301,490
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XOF XCP
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.01
100,000 0.02
200,000 0.04
500,000 0.10
1,000,000 0.21
2,000,000 0.42
5,000,000 1.05
10,000,000 2.10
20,000,000 4.20
50,000,000 10.49
100,000,000 20.99
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá