Công cụ chuyển đổi giữa Tây Phi CFA (XOF) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Tây Phi CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


XOF ZAR
coinmill.com
500 12.30
1000 24.55
2000 49.10
5000 122.75
10,000 245.50
20,000 491.00
50,000 1227.50
100,000 2455.00
200,000 4910.00
500,000 12,275.05
1,000,000 24,550.05
2,000,000 49,100.10
5,000,000 122,750.25
10,000,000 245,500.55
20,000,000 491,001.10
50,000,000 1,227,502.75
100,000,000 2,455,005.45
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
ZAR XOF
coinmill.com
10.00 407
20.00 815
50.00 2037
100.00 4073
200.00 8147
500.00 20,367
1000.00 40,733
2000.00 81,466
5000.00 203,666
10,000.00 407,331
20,000.00 814,662
50,000.00 2,036,655
100,000.00 4,073,311
200,000.00 8,146,621
500,000.00 20,366,554
1,000,000.00 40,733,107
2,000,000.00 81,466,214
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá