Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


ANG XPD
coinmill.com
1.00 0.000
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.008
50.00 0.019
100.00 0.038
200.00 0.076
500.00 0.189
1000.00 0.379
2000.00 0.758
5000.00 1.894
10,000.00 3.788
20,000.00 7.576
50,000.00 18.941
100,000.00 37.881
200,000.00 75.763
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPD ANG
coinmill.com
0.001 1.32
0.001 2.64
0.002 5.28
0.005 13.20
0.010 26.40
0.020 52.80
0.050 131.99
0.100 263.98
0.200 527.96
0.500 1319.91
1.000 2639.82
2.000 5279.65
5.000 13,199.12
10.000 26,398.24
20.000 52,796.49
50.000 131,991.22
100.000 263,982.43
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá