Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


BDT XPD
coinmill.com
50.00 0.000
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.004
1000.00 0.008
2000.00 0.016
5000.00 0.040
10,000.00 0.080
20,000.00 0.160
50,000.00 0.401
100,000.00 0.802
200,000.00 1.604
500,000.00 4.009
1,000,000.00 8.018
2,000,000.00 16.036
5,000,000.00 40.091
10,000,000.00 80.181
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPD BDT
coinmill.com
0.001 62.36
0.001 124.72
0.002 249.44
0.005 623.59
0.010 1247.18
0.020 2494.35
0.050 6235.88
0.100 12,471.75
0.200 24,943.51
0.500 62,358.77
1.000 124,717.55
2.000 249,435.09
5.000 623,587.73
10.000 1,247,175.47
20.000 2,494,350.93
50.000 6,235,877.33
100.000 12,471,754.67
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá