Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


EUR XPD
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.004
10.00 0.007
20.00 0.015
50.00 0.037
100.00 0.074
200.00 0.149
500.00 0.372
1000.00 0.744
2000.00 1.487
5000.00 3.718
10,000.00 7.435
20,000.00 14.870
50,000.00 37.176
100,000.00 74.352
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XPD EUR
coinmill.com
0.001 0.67
0.001 1.34
0.002 2.69
0.005 6.72
0.010 13.45
0.020 26.90
0.050 67.25
0.100 134.50
0.200 268.99
0.500 672.48
1.000 1344.96
2.000 2689.92
5.000 6724.81
10.000 13,449.62
20.000 26,899.24
50.000 67,248.10
100.000 134,496.20
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá