Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GHS XPD
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.006
100.00 0.012
200.00 0.025
500.00 0.062
1000.00 0.124
2000.00 0.248
5000.00 0.619
10,000.00 1.238
20,000.00 2.476
50,000.00 6.190
100,000.00 12.379
200,000.00 24.759
500,000.00 61.897
1,000,000.00 123.794
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD GHS
coinmill.com
0.001 4.04
0.001 8.08
0.002 16.16
0.005 40.39
0.010 80.78
0.020 161.56
0.050 403.90
0.100 807.80
0.200 1615.59
0.500 4038.98
1.000 8077.96
2.000 16,155.91
5.000 40,389.78
10.000 80,779.57
20.000 161,559.14
50.000 403,897.85
100.000 807,795.70
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá