Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


HBN XPD
coinmill.com
200.00 0.000
500.00 0.001
1000.00 0.002
2000.00 0.005
5000.00 0.012
10,000.00 0.024
20,000.00 0.048
50,000.00 0.120
100,000.00 0.240
200,000.00 0.481
500,000.00 1.202
1,000,000.00 2.403
2,000,000.00 4.807
5,000,000.00 12.017
10,000,000.00 24.034
20,000,000.00 48.068
50,000,000.00 120.170
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
XPD HBN
coinmill.com
0.001 208.04
0.001 416.08
0.002 832.15
0.005 2080.38
0.010 4160.77
0.020 8321.54
0.050 20,803.85
0.100 41,607.69
0.200 83,215.38
0.500 208,038.46
1.000 416,076.92
2.000 832,153.85
5.000 2,080,384.62
10.000 4,160,769.23
20.000 8,321,538.46
50.000 20,803,846.15
100.000 41,607,692.31
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá