Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPD
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.006
2000 0.013
5000 0.031
10,000 0.063
20,000 0.126
50,000 0.314
100,000 0.628
200,000 1.256
500,000 3.139
1,000,000 6.278
2,000,000 12.556
5,000,000 31.389
10,000,000 62.778
20,000,000 125.555
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XPD JPY
coinmill.com
0.001 80
0.001 159
0.002 319
0.005 796
0.010 1593
0.020 3186
0.050 7965
0.100 15,929
0.200 31,858
0.500 79,646
1.000 159,292
2.000 318,585
5.000 796,461
10.000 1,592,923
20.000 3,185,845
50.000 7,964,613
100.000 15,929,227
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá