Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KHR XPD
coinmill.com
5000 0.001
10,000 0.002
20,000 0.003
50,000 0.008
100,000 0.017
200,000 0.033
500,000 0.083
1,000,000 0.167
2,000,000 0.333
5,000,000 0.833
10,000,000 1.667
20,000,000 3.334
50,000,000 8.334
100,000,000 16.668
200,000,000 33.335
500,000,000 83.338
1,000,000,000 166.676
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPD KHR
coinmill.com
0.001 3000
0.001 6000
0.002 12,000
0.005 30,000
0.010 60,000
0.020 120,000
0.050 300,000
0.100 600,000
0.200 1,199,900
0.500 2,999,800
1.000 5,999,700
2.000 11,999,300
5.000 29,998,300
10.000 59,996,700
20.000 119,993,300
50.000 299,983,400
100.000 599,966,700
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá