Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


LTL XPD
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.004
50.00 0.011
100.00 0.022
200.00 0.044
500.00 0.111
1000.00 0.222
2000.00 0.443
5000.00 1.108
10,000.00 2.217
20,000.00 4.433
50,000.00 11.083
100,000.00 22.167
200,000.00 44.334
500,000.00 110.834
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
XPD LTL
coinmill.com
0.001 2.26
0.001 4.51
0.002 9.02
0.005 22.56
0.010 45.11
0.020 90.23
0.050 225.56
0.100 451.13
0.200 902.25
0.500 2255.63
1.000 4511.26
2.000 9022.52
5.000 22,556.30
10.000 45,112.59
20.000 90,225.19
50.000 225,562.97
100.000 451,125.94
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá