Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Nigeria naira (NGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria naira hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


NGN XPD
coinmill.com
200 0.000
500 0.001
1000 0.002
2000 0.004
5000 0.009
10,000 0.019
20,000 0.037
50,000 0.094
100,000 0.187
200,000 0.374
500,000 0.935
1,000,000 1.871
2,000,000 3.742
5,000,000 9.355
10,000,000 18.710
20,000,000 37.419
50,000,000 93.548
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XPD NGN
coinmill.com
0.001 267
0.001 534
0.002 1069
0.005 2672
0.010 5345
0.020 10,690
0.050 26,724
0.100 53,449
0.200 106,897
0.500 267,243
1.000 534,486
2.000 1,068,972
5.000 2,672,431
10.000 5,344,862
20.000 10,689,723
50.000 26,724,308
100.000 53,448,617
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá