Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PKR XPD
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.005
2000.00 0.010
5000.00 0.024
10,000.00 0.048
20,000.00 0.095
50,000.00 0.239
100,000.00 0.477
200,000.00 0.955
500,000.00 2.387
1,000,000.00 4.773
2,000,000.00 9.547
5,000,000.00 23.867
10,000,000.00 47.734
20,000,000.00 95.468
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XPD PKR
coinmill.com
0.001 104.75
0.001 209.49
0.002 418.99
0.005 1047.47
0.010 2094.95
0.020 4189.90
0.050 10,474.74
0.100 20,949.49
0.200 41,898.97
0.500 104,747.43
1.000 209,494.85
2.000 418,989.71
5.000 1,047,474.27
10.000 2,094,948.54
20.000 4,189,897.07
50.000 10,474,742.68
100.000 20,949,485.36
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá