Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SAR XPD
coinmill.com
2 0.000
5 0.001
10 0.002
20 0.004
50 0.009
100 0.018
200 0.036
500 0.090
1000 0.180
2000 0.359
5000 0.898
10,000 1.795
20,000 3.590
50,000 8.976
100,000 17.951
200,000 35.903
500,000 89.757
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD SAR
coinmill.com
0.001 3
0.001 6
0.002 11
0.005 28
0.010 56
0.020 111
0.050 279
0.100 557
0.200 1114
0.500 2785
1.000 5571
2.000 11,141
5.000 27,853
10.000 55,706
20.000 111,412
50.000 278,530
100.000 557,060
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá