Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XPD
coinmill.com
2000.00 0.001
5000.00 0.001
10,000.00 0.003
20,000.00 0.006
50,000.00 0.015
100,000.00 0.029
200,000.00 0.059
500,000.00 0.147
1,000,000.00 0.294
2,000,000.00 0.587
5,000,000.00 1.469
10,000,000.00 2.937
20,000,000.00 5.874
50,000,000.00 14.685
100,000,000.00 29.370
200,000,000.00 58.741
500,000,000.00 146.852
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPD TZS
coinmill.com
0.001 1702.40
0.001 3404.80
0.002 6809.55
0.005 17,023.90
0.010 34,047.80
0.020 68,095.55
0.050 170,238.90
0.100 340,477.75
0.200 680,955.55
0.500 1,702,388.80
1.000 3,404,777.65
2.000 6,809,555.30
5.000 17,023,888.20
10.000 34,047,776.40
20.000 68,095,552.85
50.000 170,238,882.05
100.000 340,477,764.15
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá