Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XPD YER
coinmill.com
0.001 185.115
0.001 370.225
0.002 740.450
0.005 1851.130
0.010 3702.260
0.020 7404.515
0.050 18,511.295
0.100 37,022.585
0.200 74,045.175
0.500 185,112.935
1.000 370,225.875
2.000 740,451.745
5.000 1,851,129.365
10.000 3,702,258.725
20.000 7,404,517.455
50.000 18,511,293.635
100.000 37,022,587.270
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
YER XPD
coinmill.com
200.000 0.001
500.000 0.001
1000.000 0.003
2000.000 0.005
5000.000 0.014
10,000.000 0.027
20,000.000 0.054
50,000.000 0.135
100,000.000 0.270
200,000.000 0.540
500,000.000 1.351
1,000,000.000 2.701
2,000,000.000 5.402
5,000,000.000 13.505
10,000,000.000 27.011
20,000,000.000 54.021
50,000,000.000 135.053
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá