Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


CHF XPF
coinmill.com
0.50 55
1.00 109
2.00 218
5.00 546
10.00 1092
20.00 2184
50.00 5460
100.00 10,920
200.00 21,839
500.00 54,598
1000.00 109,196
2000.00 218,393
5000.00 545,981
10,000.00 1,091,963
20,000.00 2,183,926
50,000.00 5,459,814
100,000.00 10,919,629
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPF CHF
coinmill.com
100 0.90
200 1.85
500 4.60
1000 9.15
2000 18.30
5000 45.80
10,000 91.60
20,000 183.15
50,000 457.90
100,000 915.80
200,000 1831.55
500,000 4578.90
1,000,000 9157.80
2,000,000 18,315.65
5,000,000 45,789.10
10,000,000 91,578.20
20,000,000 183,156.40
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá