Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XPF
coinmill.com
100.00 90
200.00 181
500.00 452
1000.00 904
2000.00 1808
5000.00 4521
10,000.00 9041
20,000.00 18,082
50,000.00 45,206
100,000.00 90,412
200,000.00 180,823
500,000.00 452,058
1,000,000.00 904,116
2,000,000.00 1,808,232
5,000,000.00 4,520,580
10,000,000.00 9,041,160
20,000,000.00 18,082,319
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPF DZD
coinmill.com
100 110.60
200 221.20
500 553.05
1000 1106.05
2000 2212.10
5000 5530.25
10,000 11,060.55
20,000 22,121.05
50,000 55,302.65
100,000 110,605.30
200,000 221,210.55
500,000 553,026.40
1,000,000 1,106,052.80
2,000,000 2,212,105.60
5,000,000 5,530,264.00
10,000,000 11,060,528.00
20,000,000 22,121,056.00
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá