Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XPF
coinmill.com
50.0 76
100.0 151
200.0 303
500.0 757
1000.0 1513
2000.0 3027
5000.0 7567
10,000.0 15,134
20,000.0 30,267
50,000.0 75,668
100,000.0 151,337
200,000.0 302,674
500,000.0 756,684
1,000,000.0 1,513,368
2,000,000.0 3,026,736
5,000,000.0 7,566,840
10,000,000.0 15,133,680
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XPF INR
coinmill.com
100 66.1
200 132.2
500 330.4
1000 660.8
2000 1321.6
5000 3303.9
10,000 6607.8
20,000 13,215.6
50,000 33,038.9
100,000 66,077.8
200,000 132,155.6
500,000 330,388.9
1,000,000 660,777.8
2,000,000 1,321,555.6
5,000,000 3,303,889.0
10,000,000 6,607,778.0
20,000,000 13,215,555.9
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá