Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MKD XPF
coinmill.com
50.0 99
100.0 197
200.0 395
500.0 986
1000.0 1973
2000.0 3945
5000.0 9863
10,000.0 19,726
20,000.0 39,451
50,000.0 98,629
100,000.0 197,257
200,000.0 394,515
500,000.0 986,287
1,000,000.0 1,972,575
2,000,000.0 3,945,149
5,000,000.0 9,862,873
10,000,000.0 19,725,747
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPF MKD
coinmill.com
100 50.5
200 101.5
500 253.5
1000 507.0
2000 1014.0
5000 2535.0
10,000 5069.5
20,000 10,139.0
50,000 25,347.5
100,000 50,695.0
200,000 101,390.5
500,000 253,476.0
1,000,000 506,951.5
2,000,000 1,013,903.5
5,000,000 2,534,758.5
10,000,000 5,069,516.5
20,000,000 10,139,033.0
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá