Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Mincoin là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MNC XPF
coinmill.com
50.000 73
100.000 147
200.000 294
500.000 735
1000.000 1469
2000.000 2939
5000.000 7347
10,000.000 14,694
20,000.000 29,389
50,000.000 73,472
100,000.000 146,945
200,000.000 293,890
500,000.000 734,725
1,000,000.000 1,469,449
2,000,000.000 2,938,899
5,000,000.000 7,347,247
10,000,000.000 14,694,495
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XPF MNC
coinmill.com
100 68.053
200 136.105
500 340.263
1000 680.527
2000 1361.054
5000 3402.635
10,000 6805.270
20,000 13,610.539
50,000 34,026.348
100,000 68,052.696
200,000 136,105.392
500,000 340,263.480
1,000,000 680,526.960
2,000,000 1,361,053.920
5,000,000 3,402,634.800
10,000,000 6,805,269.599
20,000,000 13,610,539.198
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá