Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XPF
coinmill.com
20.00 60
50.00 150
100.00 301
200.00 601
500.00 1504
1000.00 3007
2000.00 6015
5000.00 15,037
10,000.00 30,073
20,000.00 60,146
50,000.00 150,366
100,000.00 300,731
200,000.00 601,462
500,000.00 1,503,656
1,000,000.00 3,007,312
2,000,000.00 6,014,624
5,000,000.00 15,036,561
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XPF MUR
coinmill.com
100 33.25
200 66.50
500 166.26
1000 332.52
2000 665.05
5000 1662.61
10,000 3325.23
20,000 6650.46
50,000 16,626.14
100,000 33,252.28
200,000 66,504.57
500,000 166,261.42
1,000,000 332,522.84
2,000,000 665,045.68
5,000,000 1,662,614.19
10,000,000 3,325,228.39
20,000,000 6,650,456.77
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá