Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


NIO XPF
coinmill.com
20.00 65
50.00 162
100.00 324
200.00 649
500.00 1622
1000.00 3243
2000.00 6486
5000.00 16,216
10,000.00 32,431
20,000.00 64,863
50,000.00 162,156
100,000.00 324,313
200,000.00 648,625
500,000.00 1,621,564
1,000,000.00 3,243,127
2,000,000.00 6,486,255
5,000,000.00 16,215,636
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XPF NIO
coinmill.com
100 30.85
200 61.65
500 154.15
1000 308.35
2000 616.70
5000 1541.70
10,000 3083.45
20,000 6166.90
50,000 15,417.20
100,000 30,834.45
200,000 61,668.85
500,000 154,172.20
1,000,000 308,344.35
2,000,000 616,688.70
5,000,000 1,541,721.80
10,000,000 3,083,443.60
20,000,000 6,166,887.15
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá