Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XPF
coinmill.com
100.00 94
200.00 188
500.00 470
1000.00 941
2000.00 1881
5000.00 4703
10,000.00 9407
20,000.00 18,814
50,000.00 47,035
100,000.00 94,069
200,000.00 188,139
500,000.00 470,347
1,000,000.00 940,695
2,000,000.00 1,881,389
5,000,000.00 4,703,473
10,000,000.00 9,406,946
20,000,000.00 18,813,893
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XPF NPR
coinmill.com
100 106.30
200 212.60
500 531.50
1000 1063.05
2000 2126.10
5000 5315.20
10,000 10,630.45
20,000 21,260.90
50,000 53,152.20
100,000 106,304.40
200,000 212,608.85
500,000 531,522.10
1,000,000 1,063,044.25
2,000,000 2,126,088.45
5,000,000 5,315,221.15
10,000,000 10,630,442.30
20,000,000 21,260,884.60
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá