Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


RSD XPF
coinmill.com
100.0 102
200.0 203
500.0 508
1000.0 1015
2000.0 2031
5000.0 5077
10,000.0 10,154
20,000.0 20,308
50,000.0 50,770
100,000.0 101,540
200,000.0 203,080
500,000.0 507,699
1,000,000.0 1,015,398
2,000,000.0 2,030,797
5,000,000.0 5,076,991
10,000,000.0 10,153,983
20,000,000.0 20,307,966
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XPF RSD
coinmill.com
100 98.5
200 197.0
500 492.5
1000 985.0
2000 1969.5
5000 4924.0
10,000 9848.5
20,000 19,696.5
50,000 49,242.0
100,000 98,483.5
200,000 196,967.0
500,000 492,417.5
1,000,000 984,835.0
2,000,000 1,969,670.5
5,000,000 4,924,176.0
10,000,000 9,848,352.0
20,000,000 19,696,704.5
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá