Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


SNT XPF
coinmill.com
50.000 79
100.000 157
200.000 315
500.000 787
1000.000 1574
2000.000 3147
5000.000 7868
10,000.000 15,735
20,000.000 31,470
50,000.000 78,676
100,000.000 157,351
200,000.000 314,702
500,000.000 786,755
1,000,000.000 1,573,511
2,000,000.000 3,147,022
5,000,000.000 7,867,554
10,000,000.000 15,735,108
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XPF SNT
coinmill.com
100 63.552
200 127.104
500 317.761
1000 635.522
2000 1271.043
5000 3177.608
10,000 6355.215
20,000 12,710.430
50,000 31,776.076
100,000 63,552.152
200,000 127,104.303
500,000 317,760.758
1,000,000 635,521.516
2,000,000 1,271,043.031
5,000,000 3,177,607.579
10,000,000 6,355,215.157
20,000,000 12,710,430.314
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá