Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TJS XPF
coinmill.com
5.00 55
10.00 111
20.00 222
50.00 555
100.00 1110
200.00 2220
500.00 5549
1000.00 11,098
2000.00 22,196
5000.00 55,490
10,000.00 110,981
20,000.00 221,962
50,000.00 554,904
100,000.00 1,109,808
200,000.00 2,219,617
500,000.00 5,549,041
1,000,000.00 11,098,083
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XPF TJS
coinmill.com
100 9.00
200 18.00
500 45.05
1000 90.10
2000 180.20
5000 450.55
10,000 901.05
20,000 1802.10
50,000 4505.30
100,000 9010.55
200,000 18,021.15
500,000 45,052.85
1,000,000 90,105.65
2,000,000 180,211.30
5,000,000 450,528.25
10,000,000 901,056.55
20,000,000 1,802,113.10
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá