Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TRY XPF
coinmill.com
5.00 95
10.00 189
20.00 378
50.00 945
100.00 1891
200.00 3781
500.00 9453
1000.00 18,906
2000.00 37,811
5000.00 94,528
10,000.00 189,056
20,000.00 378,112
50,000.00 945,281
100,000.00 1,890,562
200,000.00 3,781,125
500,000.00 9,452,812
1,000,000.00 18,905,624
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XPF TRY
coinmill.com
100 5.29
200 10.58
500 26.45
1000 52.89
2000 105.79
5000 264.47
10,000 528.94
20,000 1057.89
50,000 2644.72
100,000 5289.43
200,000 10,578.86
500,000 26,447.16
1,000,000 52,894.31
2,000,000 105,788.63
5,000,000 264,471.57
10,000,000 528,943.13
20,000,000 1,057,886.27
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá