Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UGX XPF
coinmill.com
2000 59
5000 147
10,000 294
20,000 588
50,000 1469
100,000 2938
200,000 5877
500,000 14,692
1,000,000 29,383
2,000,000 58,767
5,000,000 146,917
10,000,000 293,833
20,000,000 587,666
50,000,000 1,469,166
100,000,000 2,938,332
200,000,000 5,876,663
500,000,000 14,691,658
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPF UGX
coinmill.com
100 3400
200 6800
500 17,000
1000 34,050
2000 68,050
5000 170,150
10,000 340,350
20,000 680,650
50,000 1,701,650
100,000 3,403,300
200,000 6,806,600
500,000 17,016,450
1,000,000 34,032,900
2,000,000 68,065,850
5,000,000 170,164,600
10,000,000 340,329,200
20,000,000 680,658,400
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá